PH̉NG CÔNG TÁC CT&SV
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐỦ ĐIỀU KIỆN Ở NỘI TRÚ
HỌC KỲ II NĂM 2016 - 2017
Stt Họ và  tên Ngày sinh Lớp Đối tượng ưu tiên Pḥng ở KTX Ghi chú
1 Nguyễn Thị Kiều Duyên 06/11/1996 09QD8.4   A101  
2 Nguyễn Thị Ngọc Duyên 20/12/1996 09MK8.1   A101  
3 Vơ Thị Mỹ Hạnh Hiền 04/06/1997 09QD8.1   A101  
4 Hà Thị Huê 10/09/1997 09QK3.2   A101  
5 Dương Thị Phương 08/04/1998 10KD8.2   A101  
6 Nguyễn Thị Thúy 06/03/1997 09MK8.1   A101  
7 Nguyễn Thị Trang 10/09/1997 09MK8.1   A101  
8 Nguyễn Thị Thu Uyên 21/09/1997 09QT9.2   A101  
9 Hồ Thị Hồng Vi 29/04/1998 10QK4.3   A101  
10 Nguyễn Thị Biểu 24/02/1997 09MK8.1   A102  
11 Trần Thị Thu 02/09/1997 09MK8.1   A102  
12 Trà Thị Minh Hằng 13/02/1997 09QD8.2   A102  
13 Lê Thị Kim Hiếu 19/08/1997 09QD8.2   A102  
14 Nguyễn Thị Mỹ Linh 01/09/1997 09KD7.1   A102  
15 Thân Thị Hương 20/05/1997 09QK3.1   A102  
16 Nguyễn Thị Thu Phương 02/09/1997 09QT9.2   A102  
17 Vơ Thị Hồng Trinh 22/05/1998 10MK9.1   A102  
18 Vơ Thị Tuyền 22/08/1998 10QD9.6   A102  
19 Nguyễn Thị Khánh Vi 01/11/1997 09QH3.1   A102  
20 Nguyễn Thị Kỳ Duyên 01/10/1996 08QD7.3   A103  
21 Nguyễn Thị Thu Hiền 05/08/1996 08QC2.1   A103  
22 Thới Thị Hồng 20/10/1996 08KI2.1   A103  
23 Đặng Thị Hương 14/11/1996 08KD6.3   A103  
24 Nguyễn Thị Thúy Kiều 04/10/1996 08QH2.1   A103  
25 Nguyễn Thị Nguyên 01/12/1996 08KD6.1   A103  
26 Nguyễn Thị Tuyết 17/05/1998 10QD9.2   A103  
27 Lê Khắc Thị Đào Uyên 17/08/1998 10KD8.1   A103  
28 Nguyễn Thị Vân 10/03/1996 08MK7.1   A103  
29 Phạm Thị Yến 28/06/1996 08KD6.1   A103  
30 Hồ Thị Lệ Hằng 01/06/1996 08KT8.1   A104  
31 Mai Thị Thu Hương 22/05/1995 08KD6.3   A104  
32 Vơ Thị Kim Lệ 27/08/1996 08KD6.2   A104  
33 Vũ Thị Lệ 02/07/1996 08KD6.3   A104  
34 Nguyễn Thị Hồng Phước 05/01/1995 08KD6.1   A104  
35 Nguyễn Dương Hoài Phương 20/03/1995 08KT8.1   A104  
36 Nguyễn Thị Trang 14/12/1998 10KD8.5   A104  
37 Nguyễn Thị Mỹ Uyên 04/12/1996 08QK2.1   A104  
38 Nguyễn Thị Thu Uyên 27/08/1995 08KT8.1   A104  
39 Hồ Thị Thúy Vân 29/04/1997 10MK9.1   A104  
40 Trần Hải 10/10/1996 08QD7.2   A105  
41 Nguyễn Nhật Huy 19/03/1995 MT4567   A105  
42 Phan Đắc Huy 11/08/1997 09QD8.1   A105  
43 Phạm Duy Khiêm 18/06/1996 08QT8.2   A105  
44 Trần Vũ Lâm 06/03/1990 Liên thông   A105  
45 Mai Thanh Long 27/02/1995 QT4567   A105  
46 Nguyễn Ngọc Thông 17/11/1994 08QT8.1   A105  
47 Tề Công Tiến 06/08/1997 10QD9.6   A105  
48 Phạm Hữu Công 18/04/1997 09QD8.3   A106  
49 Phan Thanh Hồng 01/05/1996 09QT9.1   A106  
50 Vơ Quốc Khánh 02/09/1995 08QH2.1   A106  
51 Phạm Minh Quang 19/05/1997 09QD8.3   A106  
52 Hồ Văn Thành 23/11/1996 08NT8.1   A106  
53 Trương Hoàng Việt 10/07/1995 QD4567   A106  
54 Dương Tấn 22/11/1997 09QD8.3   A106  
55 Nguyễn Hoàng 26/04/1996 08QD7.5   A106  
56 Vơ Tuấn 26/08/1996 08QD7.4   A106  
57 Phạm Thị Lư Huyền 30/08/1995 08MK7.1 HNG A107  
58 Nguyễn Thị Hồng Nhung 04/01/1996 08KD6.1   A107  
59 Nguyễn Nữ Dương Ny 21/05/1996 08KD6.1 CTBB A107  
60 Vơ Thị Thúy Phương 28/07/1995 08KD6.2   A107  
61 Lê Thị Thúy Sương 01/09/1995 08QH2.1   A107  
62 Vy Thị Ngọc Thi 17/02/1996 08QD7.4   A107  
63 Trần Thị Thu Thủy 01/01/1996 08QT8.1   A107  
64 Trần Thị Vân 20/12/1996 08QK2.5   A107  
65 Trần Thị Thúy Hằng 25/07/1997 09QD8.3   A108  
66 Mông Thị Hương 28/06/1997 09QK3.4   A108  
67 Đặng Thị Hường 17/08/1996 09QD8.1   A108  
68 Đặng Thị Huyền 06/01/1997 09KD7.3   A108  
69 Nguyễn Thị Kiệm 15/01/1997 09QK3.2   A108  
70 Hoàng Thị Linh 08/08/1998 10KD8.3   A108  
71 Phạm Thị Mỹ Linh 24/02/1997 09KD7.1   A108  
72 Lê Thị Huyền Trang 28/05/1997 09QD8.4   A108  
73 Nguyễn Thị Huyền Trang 02/11/1997 09QK3.2   A108  
74 Trần Thị Nhi Yến 11/12/1998 10MK9.1   A108  
75 Trương Thị Vân Anh 26/03/1993 K12CK2   A109  
76 Hoàng Thị Thạch Cẩm 23/08/1993 K12CK2   A109  
77 Nguyễn Thị Kim Chi 17/04/1993 K12CK2   A109  
78 Nguyễn Thị Dung 08/10/1993 K12TC2   A109  
79 Lê Thị Ánh Hồng 05/03/1993 K12CK2   A109  
80 Nguyễn Lê Mỹ Ngân 10/09/1998 10QK4.2   A109  
81 Hồ Thị Việt Trinh 02/05/1992 K12CK2   A109  
82 Nguyễn Thị Hồng Yên 10/11/1998 10QD9.3   A109  
83 Nguyễn Thị Chiến 01/09/1995 08QK2.3   A110  
84 Phùng Thị Hơn 03/02/1997 09QK3.4   A110  
85 Nguyễn Thị Hồng Linh 17/12/1996 08KD6.3 CTBB A110  
86 Vơ Thị Trúc My 24/08/1996 08QD7.6   A110  
87 Nguyễn Thị Nhật 18/04/1998 10QD9.2   A110  
88 Hoàng Thị Oanh 18/11/1996 08KD6.3   A110  
89 Phan Thị Mỹ Thanh 20/04/1996 08QD7.1   A110  
90 Nguyễn Thị Thu Thảo 26/05/1996 08QK2.4   A110  
91 Nguyễn Thị Thương 14/01/1996 08KD6.3   A110  
92 Nguyễn Thị Tuyết Trinh 26/10/1998 10KD8.4   A110  
93 Nguyễn Thị Trâm Anh 13/08/1996 08KD6.2   B101  
94 Phan Vơ Hồng Hạnh 03/07/1995 08QH2.2   B101  
95 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 29/12/1996 08KI2.1   B101  
96 Bùi Thị Thùy Linh 02/12/1996 08QD7.6   B101  
97 Lữ Thị Quỳnh Nga 08/03/1994 08QT8.1   B101  
98 Trương Thị Bích Ngọc 29/06/1995 08QD7.3   B101  
99 Lê Thị Kim Nhẫn 26/07/1996 08QH2.2   B101  
100 Nguyễn Thị Thảo 15/10/1996 08KD6.2   B101  
101 Ngô Thị Phương Anh 20/08/1997 10QK4.7   B102  
102 Đặng Thị Ngọc Ánh 13/02/1998 10NT10.1   B102  
103 Đặng Thị Chinh 21/05/1998 10QT10.2   B102  
104 Lương Thị Bích Dân 21/02/1998 10QH4.1   B102  
105 Cao Thị Ngọc Diễm 10/04/1997 10QD9.3   B102  
106 Bùi Thị Diệu 22/04/1998 10QH4.2   B102  
107 Lương Thanh Thúy Vi 14/03/1998 10QK4.2   B102  
108 Lê Thị Kim Xuyến 20/10/1998 10QD9.7   B102  
109 Nguyễn Thị Hoàng Anh 12/02/1998 10KD8.2   B103  
110 Văn Thị Mỹ Duyên 01/10/1998 10QK4.2   B103  
111 Nguyễn Thị Hà Giang 20/05/1998 10MK9.1   B103  
112 Nguyễn Thị Ngọc Hằng 06/07/1998 10QK4.2   B103  
113 Trịnh Thị Mỹ Huệ 12/01/1998 10QD9.5   B103  
114 Phạm Thị Trần Nhi 28/05/1998 10QD9.6 CTBB B103  
115 Văn Thị Thi 02/09/1998 10QK4.2   B103  
116 Thạch Thị Huyền Trang 07/09/1998 10KD8.1   B103  
117 Dương Thị Bích Ánh 11/01/1997 09QH3.1   B104  
118 Trần Thị Danh 21/01/1997 09QT9.1   B104  
119 Bùi Thị Thùy Dung 26/03/1997 09KD7.1   B104  
120 Thới Thị Thu Hồng 01/01/1997 09QH3.1   B104  
121 Phạm Thị Hồng Nhung 23/07/1997 09QK3.2   B104  
122 Vơ Thị Cẩm Phụng 08/05/1997 09QK3.3   B104  
123 Phạm Thị Thanh Thảo 11/10/1997 09QK3.2   B104  
124 Lê Thị Bích Trâm 28/04/1997 09QH3.1   B104  
125 Dương Thị Ngọc Ánh 19/12/1998 10KD8.1   B105  
126 Phạm Thị Ngọc Diễm 01/09/1998 10QD9.4   B105  
127 Đinh Thị 05/07/1997 10KD8.5 CTBB B105  
128 Đoàn Thị Ngọc Hân 20/09/1998 10QH4.2   B105  
129 Phạm Thị Thanh Huyền 02/05/1998 10KD8.1   B105  
130 Nguyễn Thị Mộng Lắm 19/10/1998 10QD9.4   B105  
131 Đinh Anh Linh 28/12/1997 10KD8.2 CTBB B105  
132 Nguyễn Thị Mỹ Linh 10/10/1998 10QT10.1   B105  
133 Nguyễn Thị Thu 09/02/1998 10QD9.2   B107  
134 Nguyễn Thị Hạnh 28/02/1998 10QD9.7   B107  
135 Hoàng Thị Hiếu 03/03/1998 10KD8.3 DTTS-HNG B107  
136 Hoàng Thị Huệ 25/06/1994 08QK2.5   B107  
137 Lê Thanh Huyền 20/12/1998 10NT10.1   B107  
138 Thịnh Thị Linh 15/08/1998 10QK4.5   B107  
139 Lê Thị Thương 05/09/1998 10KD8.5   B107  
140 Phan Thị Như Thuỳ 06/11/1998 10QH4.2   B107  
141 Nguyễn Thị Thu 07/07/1998 10KD8.3   B108  
142 Kiều Thị Hạnh 12/09/1998 10QT10.3   B108  
143 Phan Thị Mỹ Linh 27/02/1998 10QD9.3   B108  
144 Phan Thị Kim Loan 28/09/1998 10KD8.1   B108  
145 Vơ Thị Thanh Ngân 23/08/1998 10QK4.7   B108  
146 Nguyễn Hồng Thuyên 21/01/1998 10QD9.4   B108  
147 Đoàn Thị Tuyết Trinh 15/01/1998 10KD8.3   B108  
148 Nguyễn Thị Kiều Uyên 03/03/1998 10NT10.1   B108  
149 Nguyễn Thị Ngọc Bích 20/04/1998 10QD9.2   B109  
150 Trần Thị Ngọc Diệp 10/01/1997 09KD7.2   B109  
151 Nguyễn Hoài Phi Phụng 08/04/1997 09QD8.3   B109  
152 Vơ Cẩm Tiên 25/07/1997 09QD8.2   B109  
153 Nguyễn Huỳnh Bích Trâm 17/04/1998 10QD9.1   B109  
154 Đoàn Lê Ngọc Trân 07/03/1997 09QD8.2   B109  
155 Phan Thị Ngọc Trinh 06/02/1997 09KD7.2   B109  
156 Phạm Ánh Tuyết 08/10/1997 09QT9.1   B109  
157 Lê Thị Thanh Hằng 01/11/1998 10QT10.2   B110  
158 Nguyễn Phạm Khánh Hằng 14/07/1998 10QT10.3   B110  
159 Lê Thị Kim Hạnh 22/08/1998 10KD8.3 DTK-HNG B110  
160 Mẫn 15/11/1997 10QT10.3   B110  
161 Lương Thị Thu Thanh 22/06/1998 10QK4.6   B110  
162 Nguyễn Thị Thủy 19/08/1998 10QK4.1   B110  
163 Phan Thị T́nh 28/07/1998 10KD8.1   B110  
164 Ngô Thị Trâm 04/04/1998 10QT10.3   B110  
165 Văn Thị Hồng Diễm 15/08/1997 09QH3.1   B111  
166 Bùi Thị Hân 27/09/1996 08QD7.4   B111  
167 Nguyễn Thị Mỹ Hồng 25/06/1996 08QK2.4   B111  
168 Nguyễn Thị Mộng 04/05/1997 09QT9.1   B111  
169 Huỳnh Thị Lệ Nga 15/08/1996 08QD7.5   B111  
170 Nguyễn Thị Bích Phương 07/06/1995 08NT8.1   B111  
171 Nguyễn Thị Thôi 04/07/1997 09KD7.1   B111  
172 Lê Thị Kim Chung 13/08/1997 09QD8.3   B201  
173 Lê Thị Khánh Duyên 01/06/1997 09QD8.1   B201  
174 Trần Thị Ngọc Hiền 10/03/1996 09QH3.1   B201  
175 Lê Thị Thanh Loan 16/07/1997 09QK3.1   B201  
176 Nguyễn Thị Hồng Phương 18/08/1996 09NT9.1   B201  
177 Trương Thị Quư 15/06/1997 09KD7.3   B201  
178 Nguyễn Phạm Như Quỳnh 17/08/1997 09KD7.3   B201  
179 Nguyễn Thị Uyên 20/10/1997 09QT9.2   B201  
180 Lư Thị Phương Diện 28/04/1995 09KD7.3   B202  
181 Hồ Thị Lệ Hiền 09/07/1997 09KD7.3   B202  
182 Nguyễn Trần Kim Hoa 19/01/1997 09QT9.1   B202  
183 Lê Thị Huyền 10/12/1997 09KD7.3   B202  
184 Hành Thị Mỹ Lệ 20/02/1997 09KD7.1   B202  
185 Mai Nữ Triều Tiên 01/07/1997 09KD7.3   B202  
186 Nguyễn Thị Kim Trí 20/10/1997 09QT9.1   B202  
187 Phạm Thị Hoài Vân 10/01/1996 08QK2.5   B202  
188 Phạm Thị Thu An 18/06/1996 08QK2.1   B203  
189 Hoàng Thị Thu 02/09/1997 09QK3.2   B203  
190 Dương Thị Mỹ Hương 23/05/1997 09QH3.1   B203  
191 Bùi Thị Mi Ly 24/08/1997 09QK3.4   B203  
192 Nguyễn Thị Ánh Nhi 16/12/1997 09QD8.3   B203  
193 Phạm Thị Thảo 26/11/1997 09QH3.1 CTBB B203  
194 Phan Thị Ngọc Trân 13/05/1997 09MK8.1   B203  
195 Lương Phương Trinh 02/03/1996 08QK2.6   B203  
196 Bùi Thị Thu Hằng 03/11/1996 08QK2.5   B204  
197 Trương Thị Hợi 07/01/1996 08QH2.2   B204  
198 Nguyễn Thị Liên 18/04/1996 08KD6.1   B204  
199 Nguyễn Phan Thảo Linh 27/08/1996 08QT8.1   B204  
200 Lưu Giang Luyn 25/04/1996 08QK2.5   B204  
201 Nguyễn Phương Nga 16/11/1996 08QK2.2   B204  
202 Lê Thị Hà Nghi 13/11/1996 08QK2.5   B204  
203 Lê Thị Tú Sương 10/02/1996 08QH2.1   B204  
204 Lê Thị Mỹ An 03/01/1996 08KD6.1   B205  
205 Đặng Thị Mỹ Duyên 16/01/1996 08QD7.6   B205  
206 Nguyễn Thị Hồng Lan 01/06/1996 08QT8.1   B205  
207 Cao Thị Kiều My 26/10/1996 08QH2.1   B205  
208 Lê Thị Ngân 19/03/1996 08QH2.1   B205  
209 Lê Thái Như Quỳnh 12/11/1996 08QD7.2   B205  
210 Lê Thị Thanh Thanh 05/07/1996 08KD6.1   B205  
211 Vũ Thị Thanh Tuyền 03/12/1997 09KD7.2   B205  
212 Lê Thị Tố Loan 01/01/1997 09QD8.2   B206  
213 Nguyễn Thị Long 08/03/1996 08QD7.2   B206  
214 Nguyễn Thị My Sa 19/07/1996 08QT8.3   B206  
215 Trần Thị Thanh Thảo 01/01/1996 09QD8.2   B206  
216 Trần Thị Việt Tŕnh 28/06/1996 08QD7.2   B206  
217 Phan Thị Thuư An 20/01/1995 08KD6.2   B207  
218 Đặng Thị 02/05/1996 08KD6.1   B207  
219 Nguyễn Thị Thu Hằng 13/09/1996 08KD6.2   B207  
220 Nguyễn Thị Ái Loan 17/04/1996 08KS7.1   B207  
221 Nguyễn Thị Phượng 15/10/1998 10KD8.1   B207  
222 Lê Thị Hoàng Sen 10/08/1995 08KD6.2   B207  
223 Nguyễn Thị Thoan 28/01/1994 08KD6.3   B207  
224 Lê Thị Hà Tiên 12/05/1995 08KD6.1   B207  
225 Nguyễn Thị Hương 29/04/1996 08KD6.1   B208  
226 Hồ Thị Bích Kha 24/04/1996 08KD6.1   B208  
227 Bùi Thị Nhật Lệ 03/09/1996 08KD6.3   B208  
228 Nguyễn Thị Lệ 30/03/1996 08QD7.6   B208  
229 Nguyễn Thị Khánh Ly 08/09/1996 08KD6.3   B208  
230 Dương Thị Kim Oanh 20/02/1996 08TC7.1 CTBB B208  
231 Trần Thị Hồng Phượng 10/11/1995 08NT8.1   B208  
232 Nguyễn Thị Quyên 05/04/1996 08KI2.1   B208  
233 Nguyễn Thị Phương Diệu 05/11/1995 QT4567 HNG B209  
234 Phan Thị Hương Duyên 14/03/1997 09QH3.1   B209  
235 Nguyễn Thị Kiều Hoanh 24/05/1998 10KD8.1   B209  
236 Nguyễn Thị Thảo Nhi 23/10/1996 08QD7.6   B209  
237 Phan Thị Kiều Quyên 28/05/1997 09QH3.1   B209  
238 Nguyễn Thị Như Quỳnh 06/10/1997 09QT9.2   B209  
239 Đỗ Thị Thủy Tiên 29/11/1996 08QT8.1   B209  
240 Lê Thu Uyên 12/10/1997 09QT9.1   B209  
241 Trần Thị Ngọc Ánh 02/12/1995 08KD6.3   B210  
242 Dương Thị Xuân Diệu 12/04/1996 08KD6.3   B210  
243 Hồ Thị Hạnh 27/04/1997 10QK4.2   B210  
244 Tôn Nữ Hoàng Hoanh 19/02/1996 08KB2.1   B210  
245 Phạm Thị Huệ 11/11/1998 10QH4.2   B210  
246 Lương Thị Nhật Lệ 10/10/1996 08NT8.1   B210  
247 Mai Thị Hồng Thắm 28/08/1998 10QT10.2   B210  
248 Nguyễn Thị Phương Trinh 13/07/1997 09QK3.4   B210  
249 Đỗ Thị Diễm 15/06/1996 09KD7.3   B211  
250 Vơ Thị Mỹ Hằng 14/06/1997 09MK8.1   B211  
251 Trương Thị Mỹ Linh 01/05/1997 09KD7.3   B211  
252 Nguyễn Thị Phương 15/06/1997 09KD7.3   B211  
253 Hồng Thị Phương Thảo 24/12/1997 09QH3.1   B211  
254 Lê Thị Thảo 25/08/1997 09KD7.2   B211  
255 Nguyễn Thị Thủy 03/08/1996 09QT9.1   B211  
256 Trương Thị Hà Vi 02/08/1997 09KD7.3   B211  
257 Nguyễn Thị Thanh Đàm 23/05/1998 10QH4.1   B301  
258 Nguyễn Thị Hiền 20/08/1998 10QK4.4   B301  
259 Phạm Thị Kim Khuê 20/11/1998 10MK9.1   B301  
260 Đặng Thị Thảo Nguyên 21/05/1997 10KD8.4   B301  
261 Hoàng Thị Thu Nương 02/02/1998 10KD8.3   B301  
262 Phan Thị Kiều Phụng 03/12/1998 10QK4.4   B301  
263 Trần Hà Tân 28/04/1998 10KD8.1   B301  
264 Bùi Thị Thu Thảo 17/02/1998 10QD9.4   B301  
265 Trần Thị Ngọc Ánh 15/10/1996 08QK2.3   B302  
266 Phạm Minh Châu 08/01/1996 08QD7.4   B302  
267 Đặng Thị Mỹ Hạnh 26/06/1997 09QK3.2   B302  
268 Nguyễn Thị Hạnh 26/10/1997 09MK8.1   B302  
269 Hoàng Thị Lộc 22/07/1996 08QD7.4   B302  
270 Giang Thị Thảo 07/11/1997 09MK8.1   B302  
271 Nguyễn Thị Thịnh 20/08/1997 09KD7.3   B302  
272 Trần Thị Thu Trang 26/11/1996 09MK8.1   B302  
273 Nguyễn Thị Trà Giang 15/07/1998 10QK4.1   B303  
274 Phạm Thị Thu 02/02/1995 08KB2.1   B303  
275 Lê Thị Thuư Hiền 30/01/1996 08QD7.5   B303  
276 Phạm Thị Linh 10/01/1996 08QT8.2   B303  
277 Nguyễn Thị Nga 02/05/1996 08QD7.6   B303  
278 Thái Thị Thao 18/01/1996 08QD7.4   B303  
279 Phan Thị Thùy Trang 09/04/1998 10QK4.2   B303  
280 Nguyễn Thị Ngọc Tuyết 04/02/1996 08QH2.1   B303  
281 Lưu Thúy Hằng 10/04/1998 10QH4.1   B304  
282 Nguyễn Thị Minh Hoàng 16/07/1998 10QD9.4   B304  
283 Trần Thị Huyền 01/01/1997 10QD9.7   B304  
284 Nguyễn Thị Minh Ngọc 28/08/1998 10KD8.5   B304  
285 Đoàn Thị Phương 24/07/1998 10QK4.4   B304  
286 Nguyễn Đặng Hương Quyên 10/01/1998 10QK4.6   B304  
287 Lê Thị Kim Thanh 14/12/1998 10QD9.3   B304  
288 Phan Thị Mỵ Trâm 07/02/1997 10QT10.3   B304  
289 Đỗ Thị Mỹ Dung 12/06/1996 08KD6.3   B305  
290 Kiều Thị Hiền 12/12/1996 08MK7.1   B305  
291 Lư Thị Hường 19/05/1996 08NT8.1   B305  
292 Phạm Thị Hương Thúy 02/02/1996 08NT8.1   B305  
293 Lê Thị Thu Trang 17/03/1996 08NT8.1   B305  
294 Phan Thị Tuyết Trinh 05/01/1996 08QK2.6   B305  
295 Nguyễn Thị Thanh Trúc 30/03/1996 08NT8.1   B305  
296 Nguyễn Thị Bích Yến 23/10/1995 08NT8.1   B305  
297 Trần Thị Diệu Huyền 09/04/1998 10QD9.3   B306  
298 Nguyễn Thị Mận 15/07/1998 10KD8.3   B306  
299 Nguyễn Lê Mỹ Ngọc 06/09/1998 10QH4.1   B306  
300 Phan Thị Bích Niên 17/01/1998 10QD9.7   B306  
301 Nguyễn Thị Phúc 28/09/1997 10KD8.1   B306  
302 Vơ Thị Thanh Tâm 20/06/1998 10QH4.2   B306  
303 Nguyễn Thị Thu Thảo 12/05/1998 10KD8.3   B306  
304 Phạm Nguyễn Hạ Thư 13/07/1998 10QK4.6   B306  
305 Nguyễn Thị Mỹ Linh 19/02/1998 10QD9.7   B307  
306 Bùi Vũ Thuỳ Ngân 06/04/1998 10KD8.3   B307  
307 Phan Thảo Nguyên 24/06/1998 10QH4.2   B307  
308 Nguyễn Thị Hoài Thương 28/10/1998 10QK4.1   B307  
309 Đào Thị Hương Trà 02/11/1998 10KD8.5   B307  
310 Vơ Thị Thuỳ Trang 22/01/1998 10QT10.3   B307  
311 Ngô Thị Kim Vân 12/06/1997 10QK4.1   B307  
312 Phạm Thị Hoàng Vi 13/05/1998 10QT10.1   B307  
313 Trần Kim Chi 20/05/1996 08QH2.1   B308  
314 Vơ Thị Mỹ Duyên 26/03/1996 08QK2.1   B308  
315 Nguyễn Thị Thanh Hiền 06/08/1996 08QD7.2   B308  
316 Nguyễn Thị Ngọc Liễu 18/06/1996 08QH2.2   B308  
317 Tân Thị 01/01/1998 10QD9.7   B308  
318 Nguyễn Thị Cẩm Nhung 04/11/1996 08QK2.6   B308  
319 Ngô Thị Hồng Nữ 20/03/1996 08QD7.4   B308  
320 Lê Thị Hoài Thương 18/11/1996 08QH2.1   B308  
321 Nguyễn Thị Như Hậu 20/10/1998 10KD8.3   B309  
322 Nguyễn Thị Bích Na 24/03/1998 10QD9.5   B309  
323 Đỗ Thị Uyên Phương 03/01/1998 10QK4.7   B309  
324 Trần Thị Tố Quyên 16/01/1998 10QK4.7   B309  
325 Nguyễn Thị Thu Thúy 26/07/1998 10QK4.5   B309  
326 Nguyễn Hoàng Thuỷ Tiên 15/10/1998 10QH4.2   B309  
327 Doăn Thị Triều 23/04/1998 10NT10.1 CTBB B309  
328 Nguyễn Thị Phi Yến 25/11/1998 10QK4.3   B309  
329 Phạm Hoàng Anh 31/05/1997 10QK4.2   B310  
330 Vơ Phong Hào 10/05/1998 10QK4.1   B310  
331 Đàm Huy Hùng 21/09/1998 10QT10.2   B310  
332 Nguyễn Huỳnh Nhật 09/10/1998 10QK4.6   B310  
333 Vơ Viết Phúc 07/02/1998 10QK4.2   B310  
334 Vơ Ngọc Hùng 24/01/1997 09KD7.3   B311  
335 Lê Văn Khuê 01/01/1997 09QD8.4   B311  
336 Nguyễn Đăng Luân 12/06/1995 08QK2.3   B311  
337 Phù Trung Nghĩa 27/06/1998 10QT10.3   B311  
338 Trịnh Vơ Quang 11/03/1996 08QT8.3   B311  
339 Nguyễn Văn Trung Quốc 20/05/1996 08QK2.2   B311  
340              
341              
342              
343              
344              
345              
346              
347              
348              
349              
Đà Nẵng, ngày 30 tháng 12 năm 2016
PTP. CÔNG TÁC CT&SV Người lập
VƠ THỊ PHƯƠNG ANH Tống Thị Thùy Vân