THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2018-2019 CHO CÁC LỚP CAO ĐẲNG KHÓA 12
 - Thời gian bắt đầu học kỳ 1 năm học 2018-2019 của các lớp cao đẳng khóa 12: ngày 27/8/2018;
 - Giải thích kư hiệu trên Thời khóa biểu: 8,9,10 T(4-20) có nghĩa là học tiết 8+9+10 từ tuần thứ 4 đến tuần 20 của học kỳ (các kư hiệu khác được hiểu tương tự)
 - Tiết 1+2+3+4+5 học buổi sáng, bắt đầu từ 07g00. Tiết 6+7+8+9+10 học buổi chiều, bắt đầu từ 13g00 hằng ngày
TT Lớp SH Tên học phần Giảng viên Số tiết Pḥng Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6
1 12KD10.1 Kinh tế vi mô Nguyễn Hữu Hậu 60 A103   6,7 T(4-18)   6,7 T(4-18)  
Nguyên lư kế toán Phan Thị Sương 60 A103   8,9,10 T(4-9)     8,9,10 T(4-18)
Pháp luật Mai Duy Phước 30 A103     9,10 T(4-18)    
Quản trị học Nguyễn Thị Thùy Dương 60 A103 8,9,10 T(4-18) 8,9,10 T(9-13)      
Tài chính, tiền tệ Lư Vân Phi 60 A103   8,9,10 T(14-18)   8,9,10 T(4-18)  
Tiếng Anh cơ bản Hà Thị Hạnh 120 A103 6,7 T(4-20)   6,7,8 T(4-20)   6,7 T(4-20)
2 12KD10.2 Kinh tế vi mô Lê Thị Bích Yến 60 P101   4,5 T(4-18)   4,5 T(4-18)  
Nguyên lư kế toán Phan Thị Mỹ Ngần 60 P101   1,2,3 T(4-18)     3,4,5 T(4-8)
Pháp luật Mai Duy Phước 30 P101         1,2 T(4-18)
Quản trị học Nguyễn Ngọc Thứ 60 P101 1,2 T(4-18)   1,2 T(4-18)    
Tài chính, tiền tệ Lư Vân Phi 60 P101       1,2,3 T(4-18) 3,4,5 T(9-13)
Tiếng Anh cơ bản Đặng Thị Thúy Nga 120 P101 3,4,5 T(4-20)   3,4,5 T(4-20)   3,4,5 T(14-19)
3 12KD10.3 Kinh tế vi mô Nguyễn Hữu Hậu 60 A103   4,5 T(4-18)   4,5 T(4-18)  
Nguyên lư kế toán Nguyễn Thị Huyền 60 A103 3,4,5 T(4-18) 1,2,3 T(4-8)      
Pháp luật Mai Duy Phước 30 A103         4,5 T(4-18)
Quản trị học Nguyễn Ngọc Thứ 60 A103   1,2,3 T(9-13)   1,2,3 T(4-18)  
Tài chính, tiền tệ Lư Vân Phi 60 A103   1,2,3 T(14-18) 3,4,5 T(4-18)    
Tiếng Anh cơ bản Dương Thị Minh Hiền 120 A103 1,2 T(4-20)   1,2 T(4-20)   1,2,3 T(4-20)
4 12MD1.1 Kinh tế vi mô Trương Thị Thanh Thủy 60 P202     8,9,10 T(4-18) 6,7,8 T(15-19)  
Lư thuyết marketing du lịch Phạm Thị Quỳnh Lệ 60 P202 8,9,10 T(4-18)     6,7,8 T(10-14)  
Pháp luật Nguyễn Thị Phương Nhâm 30 P202         9,10 T(4-18)
Tâm lư khách du lịch Trần Thị Phúc Trinh 60 P202 6,7 T(4-18)   6,7 T(4-18)    
Tiếng Anh cơ bản Đặng Thị Thúy Nga 120 P202   6,7,8 T(4-20)   6,7,8 T(4-9) 6,7,8 T(4-20)
Tổng quan du lịch Nguyễn Thị Phúc An 60 P202   9,10 T(4-18)   9,10 T(4-18)  
5 12MK11.1 Kinh tế vi mô Lê Thị Bích Yến 60 A104     8,9,10 T(4-18)   8,9,10 T(4-8)
Marketing căn bản Thái Thị Cẩm  Nhung 60 A104   6,7 T(4-18)   6,7 T(4-18)  
Pháp luật Nguyễn Thị Phương Nhâm 30 A104         6,7 T(4-18)
Quản trị học Nguyễn Thị Thùy Dương 60 A104 6,7 T(4-18)   6,7 T(4-18)    
Tâm lư khách hàng Nguyễn Thanh Phương 60 A104 8,9,10 T(4-18)       8,9,10 T(9-13)
Tiếng Anh cơ bản Trịnh Thị Minh Trang 120 A104   8,9,10 T(4-20)   8,9,10 T(4-20) 8,9,10 T(14-19)
6 12NT12.1 Kinh tế quốc tế Trần Tấn 60 P202     1,2,3 T(4-18) 3,4,5 T(4-8)  
Kinh tế vi mô Nguyễn Thu Hiền 60 P202 4,5 T(4-18)   4,5 T(4-18)    
Nguyên lư kế toán Nguyễn Thị Bích Hạnh 60 P202       3,4,5 T(9-13) 3,4,5 T(4-18)
Pháp luật Nguyễn Thị Phương Nhâm 30 P202         1,2 T(4-18)
Tâm lư khách hàng Nguyễn Thanh Phương 60 P202   3,4,5 T(4-18)   3,4,5 T(14-18)  
Tiếng Anh cơ bản Phạm Thị Mai Phương 120 P202 1,2,3 T(4-20) 1,2 T(4-20)   1,2 T(4-20)  
7 12QD11.1 Cơ sở văn hóa Việt Nam Trần Đ́nh B́nh 60 A105   6,7 T(4-18) 6,7 T(4-18)    
Kinh tế vi mô Lê Thị Bích Yến 60 A105 8,9,10 T(4-8) 8,9,10 T(4-18)      
Marketing du lịch Huỳnh Tiến Nam 60 A105 8,9,10 T(9-13)   8,9,10 T(4-18)    
Pháp luật Nguyễn Thị Phương Nhâm 30 A105       9,10 T(4-18)  
Tiếng Anh cơ bản Trần Văn Sang 120 A105 8,9,10 T(14-19)     6,7,8 T(4-20) 8,9,10 T(4-20)
Tổng quan du lịch Đoàn Thị Hồng Loan 60 A105 6,7 T(4-18)       6,7 T(4-18)
8 12QD11.2 Cơ sở văn hóa Việt Nam Văn Thị Ngọc B́nh 60 A106 8,9,10 T(4-8)     8,9,10 T(4-18)  
Kinh tế vi mô Nguyễn Thu Hiền 60 A106 8,9,10 T(9-13) 6,7,8 T(4-18)      
Marketing du lịch Huỳnh Tiến Nam 60 A106     6,7 T(4-18)   6,7 T(4-18)
Pháp luật Nguyễn Thị Phương Nhâm 30 A106       6,7 T(4-18)  
Tiếng Anh cơ bản Nguyễn Hoàng Long 120 A106 9,10 T(4-20) 9,10 T(4-20)     8,9,10 T(4-20)
Tổng quan du lịch Nguyễn Thị Phúc An 60 A106 8,9,10 T(14-18)   8,9,10 T(4-18)    
9 12QD11.3 Cơ sở văn hóa Việt Nam Văn Thị Ngọc B́nh 60 A107   6,7 T(4-18)   6,7 T(4-18)  
Kinh tế vi mô Nguyễn Đức Tấn 60 A107   8,9,10 T(4-18)     8,9,10 T(4-8)
Marketing du lịch Nguyễn Thị Hiếu Hân 60 A107     8,9,10 T(4-18)   8,9,10 T(9-13)
Pháp luật Lương Vũ Lam Giang 30 A107 6,7 T(4-18)        
Tiếng Anh cơ bản Nguyễn Huỳnh Ngọc Thanh 120 A107 8,9,10 T(4-20)     8,9,10 T(4-20) 8,9,10 T(14-19)
Tổng quan du lịch Nguyễn Thị Phúc An 60 A107     6,7 T(4-18)   6,7 T(4-18)
10 12QD11.4 Cơ sở văn hóa Việt Nam Trần Đ́nh B́nh 60 A201   8,9,10 T(4-18)     6,7,8 T(4-8)
Kinh tế vi mô Phan Thị Ngọc 60 A201       6,7,8 T(4-18) 6,7,8 T(9-13)
Marketing du lịch Huỳnh Tiến Nam 60 A201   6,7 T(4-18)   9,10 T(4-18)  
Pháp luật Lương Vũ Lam Giang 30 A201         9,10 T(4-18)
Tiếng Anh cơ bản Trần Thị Ngọc 120 A201 6,7,8 T(4-20)   8,9,10 T(4-20)   6,7,8 T(14-19)
Tổng quan du lịch Nguyễn Thị Hiếu Hân 60 A201 9,10 T(4-18)   6,7 T(4-18)    
11 12QD11.5 Cơ sở văn hóa Việt Nam Văn Thị Ngọc B́nh 60 A104       1,2,3 T(4-18) 1,2,3 T(9-13)
Kinh tế vi mô Phan Thị Ngọc 60 A104 3,4,5 T(4-18)       1,2,3 T(14-18)
Marketing du lịch Hồ Thị Thùy Linh 60 A104     4,5 T(4-18)   4,5 T(4-18)
Pháp luật Mai Thị Mai Hương 30 A104 1,2 T(4-18)        
Tiếng Anh cơ bản Trần Thị Ngọc 120 A104   1,2,3 T(4-20) 1,2,3 T(4-20)   1,2,3 T(4-8)
Tổng quan du lịch Nguyễn Thị Hiếu Hân 60 A104   4,5 T(4-18)   4,5 T(4-18)  
12 12QD11.6 Cơ sở văn hóa Việt Nam Trần Đ́nh B́nh 60 A105 1,2,3 T(4-9) 3,4,5 T(4-18)      
Kinh tế vi mô Hoàng Hà Tiên 60 A105 1,2,3 T(9-13)     3,4,5 T(4-18)  
Marketing du lịch Đặng Thị Thanh 60 A105     4,5 T(4-18)   4,5 T(4-18)
Pháp luật Mai Thị Mai Hương 30 A105 4,5 T(4-18)        
Tiếng Anh cơ bản Trịnh Thị Minh Trang 120 A105 1,2,3 T(14-19)   1,2,3 T(4-20)   1,2,3 T(4-20)
Tổng quan du lịch Nguyễn Thị Thu Hiền 60 A105   1,2 T(4-18)   1,2 T(4-18)  
13 12QH6.1 Kinh tế vi mô Lê Thị Bích Yến 60 P201 1,2,3 T(4-18)       3,4,5 T(15-19)
Nghiệp vụ bar Nguyễn Thị Ánh Ly 60 P201     1,2,3 T(4-18)   3,4,5 T(10-14)
Pháp luật Mai Thị Mai Hương 30 P201         1,2 T(4-18)
Tiếng Anh cơ bản Nguyễn Ngọc Ái Quỳnh 120 P201   1,2,3 T(4-20)   1,2,3 T(4-20) 3,4,5 T(4-9)
Tổng quan du lịch Nguyễn Thị Thu Hiền 60 P201   4,5 T(4-18)   4,5 T(4-18)  
Văn hóa ẩm thực Đỗ Thị Phương Thảo 60 P201 4,5 T(4-18)   4,5 T(4-18)    
14 12QH6.2 Kinh tế vi mô Hoàng Hà Tiên 60 P201   6,7 T(4-18)   6,7 T(4-18)  
Nghiệp vụ bar Nguyễn Thị Ánh Ly 60 P201 6,7 T(4-18)   6,7 T(4-18)    
Pháp luật Lương Vũ Lam Giang 30 P201         6,7 T(4-18)
Tiếng Anh cơ bản Nguyễn Thị Kim Uyên 120 P201 8,9,10 T(4-20) 8,9,10 T(4-9)   8,9,10 T(4-20)  
Tổng quan du lịch Trần Thị Thục Quyên 60 P201   8,9,10 T(10-14) 8,9,10 T(4-18)    
Văn hóa ẩm thực Nguyễn Thị Khuyên 60 P201   8,9,10 T(4-18)     8,9,10 T(4-18)
15 12QK6.1 Kinh tế vi mô Hoàng Hà Tiên 60 A202     9,10 T(4-18)   9,10 T(4-18)
Marketing du lịch Đặng Thị Thanh 60 A202 6,7,8 T(4-8)       6,7,8 T(4-18)
Pháp luật Mai Thị Mai Hương 30 A202 9,10 T(4-18)        
Tâm lư khách du lịch Đoàn Thị Hồng Loan 60 A202   9,10 T(4-18)   9,10 T(4-18)  
Tiếng Anh cơ bản Lê Nguyễn Kim Oanh 120 A202 6,7,8 T(9-13) 6,7,8 T(4-20)   6,7,8 T(4-20)  
Tổng quan du lịch Nguyễn Thị Thu Hiền 60 A202 6,7,8 T(14-19)   6,7,8 T(4-18)    
16 12QK6.2 Kinh tế vi mô Nguyễn Đức Tấn 60 A203 9,10 T(4-18)     9,10 T(4-18)  
Marketing du lịch Phạm Thị Quỳnh Lệ 60 A203   6,7,8 T(4-18)     8,9,10 T(15-19)
Pháp luật Mai Thị Mai Hương 30 A203   9,10 T(4-18)      
Tâm lư khách du lịch Nguyễn Thị Phúc An 60 A203       6,7,8 T(4-18) 8,9,10 T(10-14)
Tiếng Anh cơ bản Trương Thị Phượng 120 A203 6,7,8 T(4-20)   6,7,8 T(4-20)   8,9,10 T(4-9)
Tổng quan du lịch Nguyễn Thị Thu Hiền 60 A203     9,10 T(4-18)   6,7 T(4-18)
17 12QK6.3 Kinh tế vi mô Nguyễn Đức Tấn 60 A204 6,7 T(4-18)   6,7 T(4-18)    
Marketing du lịch Đặng Thị Thanh 60 A204     8,9,10 T(15-19) 6,7,8 T(4-18)  
Pháp luật Mai Thị Mai Hương 30 A204   6,7 T(4-18)      
Tâm lư khách du lịch Trần Thị Phúc Trinh 60 A204     8,9,10 T(10-14)   6,7,8 T(4-18)
Tiếng Anh cơ bản Đỗ Thị Bích Thuận 120 A204 8,9,10 T(4-20) 8,9,10 T(4-20) 8,9,10 T(4-9)    
Tổng quan du lịch Trần Thị Thục Quyên 60 A204       9,10 T(4-18) 9,10 T(4-18)
18 12QK6.4 Kinh tế vi mô Trương Thị Thanh Thủy 60 A205 8,9,10 T(9-13) 6,7,8 T(4-18)      
Marketing du lịch Phạm Thị Quỳnh Lệ 60 A205   9,10 T(4-18)   9,10 T(4-18)  
Pháp luật Mai Thị Mai Hương 30 A205         6,7 T(4-18)
Tâm lư khách du lịch Trần Thị Thục Quyên 60 A205 6,7 T(4-18)   6,7 T(4-18)    
Tiếng Anh cơ bản Lê Nguyễn Kim Oanh 120 A205 8,9,10 T(14-19)   8,9,10 T(4-20)   8,9,10 T(4-20)
Tổng quan du lịch Trần Thị Thục Quyên 60 A205 8,9,10 T(4-8)     6,7,8 T(4-18)  
19 12QK6.5 Kinh tế vi mô Hoàng Hà Tiên 60 A106 1,2,3 T(15-19)   3,4,5 T(4-18)    
Marketing du lịch Hồ Thị Thùy Linh 60 A106   4,5 T(4-18)   4,5 T(4-18)  
Pháp luật Nguyễn Thị Phương Nhâm 30 A106 4,5 T(4-18)        
Tâm lư khách du lịch Đoàn Thị Hồng Loan 60 A106     1,2 T(4-18)   1,2 T(4-18)
Tiếng Anh cơ bản Trương Thị Phượng 120 A106 1,2,3 T(4-9) 1,2,3 T(4-20)     3,4,5 T(4-20)
Tổng quan du lịch Trần Thị Thục Quyên 60 A106 1,2,3 T(10-14)     1,2,3 T(4-18)  
20 12QK6.6 Kinh tế vi mô Nguyễn Đức Tấn 60 A107   3,4,5 T(15-19)   3,4,5 T(4-18)  
Marketing du lịch Hồ Thị Thùy Linh 60 A107   1,2 T(4-18)   1,2 T(4-18)  
Pháp luật Nguyễn Thị Phương Nhâm 30 A107         4,5 T(4-18)
Tâm lư khách du lịch Trần Thị Thục Quyên 60 A107   3,4,5 T(10-14)     1,2,3 T(4-18)
Tiếng Anh cơ bản Nguyễn Hoàng Long 120 A107 3,4,5 T(4-20) 3,4,5 T(4-9) 3,4,5 T(4-20)    
Tổng quan du lịch Nguyễn Thị Phúc An 60 A107 1,2 T(4-18)   1,2 T(4-18)    
21 12QK6.7 Kinh tế vi mô Nguyễn Thu Hiền 60 A201       3,4,5 T(4-18) 1,2,3 T(4-8)
Marketing du lịch Hồ Thị Thùy Linh 60 A201     1,2,3 T(4-18)   1,2,3 T(9-13)
Pháp luật Lương Vũ Lam Giang 30 A201     4,5 T(4-18)    
Tâm lư khách du lịch Trần Thị Thục Quyên 60 A201 4,5 T(4-18)       4,5 T(4-18)
Tiếng Anh cơ bản Nguyễn Huỳnh Ngọc Thanh 120 A201 1,2,3 T(4-20) 3,4,5 T(4-20)     1,2,3 T(14-19)
Tổng quan du lịch Đoàn Thị Hồng Loan 60 A201   1,2 T(4-18)   1,2 T(4-18)  
22 12QK6.8 Kinh tế vi mô Nguyễn Đức Tấn 60 A202 4,5 T(4-18)   4,5 T(4-18)    
Marketing du lịch Đỗ Thị Phương Thảo 60 A202 1,2,3 T(15-19)   1,2,3 T(4-18)    
Pháp luật Lương Vũ Lam Giang 30 A202       4,5 T(4-18)  
Tâm lư khách du lịch Trần Thị Phúc Trinh 60 A202 1,2,3 T(10-14)       1,2,3 T(4-18)
Tiếng Anh cơ bản Trịnh Thị Minh Trang 120 A202 1,2,3 T(4-9) 1,2,3 T(4-20)   1,2,3 T(4-20)  
Tổng quan du lịch Đoàn Thị Hồng Loan 60 A202   4,5 T(4-18)     4,5 T(4-18)
23 12QK6.9 Kinh tế vi mô Nguyễn Hữu Hậu 60 A203 1,2,3 T(15-19) 1,2,3 T(4-18)      
Marketing du lịch Đặng Thị Thanh 60 A203 1,2,3 T(10-14)   1,2,3 T(4-18)    
Pháp luật Nguyễn Thị Phương Nhâm 30 A203     4,5 T(4-18)    
Tâm lư khách du lịch Nguyễn Thị Phúc An 60 A203   4,5 T(4-18)   1,2 T(4-18)  
Tiếng Anh cơ bản Lê Nguyễn Kim Oanh 120 A203 1,2,3 T(4-9)     3,4,5 T(4-20) 1,2,3 T(4-20)
Tổng quan du lịch Nguyễn Thị Thu Hiền 60 A203 4,5 T(4-18)       4,5 T(4-18)
24 12QK6.10 Kinh tế vi mô Văn Thị Diệu Linh 60 A204       1,2,3 T(4-18) 1,2,3 T(15-19)
Marketing du lịch Phạm Thị Quỳnh Lệ 60 A204 1,2,3 T(4-18)       1,2,3 T(10-14)
Pháp luật Mai Thị Mai Hương 30 A204   1,2 T(4-18)      
Tâm lư khách du lịch Đoàn Thị Hồng Loan 60 A204 4,5 T(4-18)     4,5 T(4-18)  
Tiếng Anh cơ bản Phạm Thị Mai Phương 120 A204   3,4,5 T(4-20) 1,2,3 T(4-20)   1,2,3 T(4-9)
Tổng quan du lịch Nguyễn Thị Phúc An 60 A204     4,5 T(4-18)   4,5 T(4-18)
25 12QK6.11 Kinh tế vi mô Nguyễn Hữu Hậu 60 A206 8,9,10 T(4-8)     8,9,10 T(4-18)  
Marketing du lịch Phạm Thị Quỳnh Lệ 60 A206     9,10 T(4-18)   6,7 T(4-18)
Pháp luật Mai Duy Phước 30 A206   9,10 T(4-18)      
Tâm lư khách du lịch Trần Thị Phúc Trinh 60 A206 8,9,10 T(9-13) 6,7,8 T(4-18)      
Tiếng Anh cơ bản Nguyễn Thị Kim Uyên 120 A206 6,7 T(4-20)   6,7,8 T(4-20) 6,7 T(4-20)  
Tổng quan du lịch Đoàn Thị Hồng Loan 60 A206 8,9,10 T(14-18)       8,9,10 T(4-18)
26 12QT12.1 Hành vi tổ chức Hà Thị Duy Linh 60 A206     1,2,3 T(4-8)   1,2,3 T(4-18)
Kinh tế vi mô Phan Thị Ngọc 60 A206     1,2,3 T(9-13) 1,2,3 T(4-18)  
Marketing căn bản Nguyễn Thị Thanh 60 A206   1,2,3 T(4-18) 1,2,3 T(14-18)    
Pháp luật Lương Vũ Lam Giang 30 A206 1,2 T(4-18)        
Quản trị học Hồ Thị Ngọc Phượng 60 A206   4,5 T(4-18)   4,5 T(4-18)  
Tiếng Anh cơ bản Hà Thị Hạnh 120 A206 3,4,5 T(4-20)   4,5 T(4-20)   4,5 T(4-20)
27 12QT12.2 Hành vi tổ chức Nguyễn Thị Kim Thanh 60 A205     3,4,5 T(4-8)   1,2,3 T(4-18)
Kinh tế vi mô Phan Thị Ngọc 60 A205   1,2 T(4-18)   4,5 T(4-18)  
Marketing căn bản Ngô Thị Thùy Trang 60 A205 4,5 T(4-18)   1,2 T(4-18)    
Pháp luật Lương Vũ Lam Giang 30 A205         4,5 T(4-18)
Quản trị học Hồ Thị Ngọc Phượng 60 A205 1,2,3 T(4-18)   3,4,5 T(9-13)    
Tiếng Anh cơ bản Nguyễn Thị Kim Uyên 120 A205   3,4,5 T(4-20) 3,4,5 T(14-19) 1,2,3 T(4-20)  
28 12QT12.3 Hành vi tổ chức Hà Thị Duy Linh 60 P101 8,9,10 T(4-18)   8,9,10 T(4-8)    
Kinh tế vi mô Nguyễn Thu Hiền 60 P101   9,10 T(4-18) 6,7 T(4-18)    
Marketing căn bản Lê Thị Ngọc Xuân 60 P101     8,9,10 T(9-13)   6,7,8 T(4-18)
Pháp luật Mai Thị Mai Hương 30 P101 6,7 T(4-18)        
Quản trị học Hồ Thị Mỹ Kiều 60 P101     8,9,10 T(14-18) 8,9,10 T(4-18)  
Tiếng Anh cơ bản Nguyễn Ngọc Ái Quỳnh 120 P101   6,7,8 T(4-20)   6,7 T(4-20) 9,10 T(4-20)
29 12QT12.4 Hành vi tổ chức Nguyễn Thị Kim Thanh 60 P203   6,7,8 T(4-18) 8,9,10 T(4-8)    
Kinh tế vi mô Nguyễn Thu Hiền 60 P203     8,9,10 T(9-13)   8,9,10 T(4-18)
Marketing căn bản Thái Thị Cẩm  Nhung 60 P203   9,10 T(4-18)   9,10 T(4-18)  
Pháp luật Mai Duy Phước 30 P203         6,7 T(4-18)
Quản trị học Trần Thị Hoài Nam 60 P203 9,10 T(4-18)   6,7 T(4-18)    
Tiếng Anh cơ bản Nguyễn Hoàng Long 120 P203 6,7,8 T(4-20)   8,9,10 T(14-19) 6,7,8 T(4-20)  
30 12TM1.1 Luyện âm  Nguyễn Ngọc Ái Quỳnh 60 A102     4,5 T(4-18) 4,5 T(4-18)  
Marketing căn bản Thái Thị Cẩm  Nhung 60 A102   3,4,5 T(4-18)     1,2,3 T(4-18)
Nghe Tiếng Anh Trần Thị Ngọc 90 A102 1,2,3 T(4-20)   4,5 T(18-20)   1,2,3 T(9-20)
Ngữ pháp Tiếng Anh  Hà Thị Hạnh 45 A102       1,2,3 T(4-18)  
Pháp luật Lương Vũ Lam Giang 30 A102   1,2 T(4-18)      
Tiếng Anh tổng quát Dương Thị Minh Hiền 120 A102 4,5 T(4-20)   3,4,5 T(4-20)   4,5 T(4-20)
31 12TM1.2 Luyện âm  Nguyễn Ngọc Ái Quỳnh 60 A102 6,7 T(4-18)     9,10 T(4-18)  
Marketing căn bản Ngô Thị Thùy Trang 60 A102   8,9,10 T(4-8)     8,9,10 T(4-18)
Nghe Tiếng Anh Nguyễn Huỳnh Ngọc Thanh 90 A102 6,7 T(18-20) 8,9,10 T(9-20) 6,7,8 T(4-20)    
Ngữ pháp Tiếng Anh  Đỗ Thị Bích Thuận 45 A102       6,7,8 T(4-18)  
Pháp luật Nguyễn Thị Phương Nhâm 30 A102   6,7 T(4-18)      
Tiếng Anh tổng quát Phạm Thị Mai Phương 120 A102 8,9,10 T(4-20)   9,10 T(4-20)   9,10 T(4-20)
Đà Nẵng, ngày 24 tháng 8 năm 2018
PHÒNG ĐÀO TẠO