TRƯỜNG CAO ĐẲNG THƯƠNG MẠI
PHNG CNG TC CT&SV
DANH SCH TN SINH VIN KHA 12
BỐ TR Ở KTX - HỌC KỲ I (2018 -2019)
STT Họ v tn GT Ngy sinh Đối tượng Hộ khẩu thường tr Bố tr phng ở
1 Huỳnh Tăng Nhật Nguyn Nam 15/11/1994   Thừa Thin Huế A101
2 Hong Hữu Phục Nam 19/04/2000   Quảng Trị A102
3 Bi Quang Dũng Nam 17/02/2000   Bnh Định A102
4 L Văn Trọng Quốc Nam 20/08/1999   Gia Lai A102
5 L Qun Nam 03/08/1999   Quảng Nam A102
6 Đặng Thế Đức Nam 14/05/2000 Hộ ngho Quảng Ngi A103
7 L Dương Hưng Nam 20/04/2000   Quảng Trị A103
8 Phạm Trường Giang Nam 26/10/2000   Đăklăk A103
9 Nguỹn Văn An Nam 15/09/2000   Thừa Thin Huế A103
10 Nguyễn Thi Học Nam 04/08/2000   Quảng Ngi A103
11 Trần Văn Thng Nam 14/06/2000   Bnh Định A103
12 V Hong Điệp Nam 20/05/2000   Quảng Nam A103
13 Nguyễn Thị Thu Dịu Nữ 09/06/2000 Vng cao Nghệ An B102
14 Nguyễn Thị Thủy Nữ 08/12/2000   Quảng Ngi B102
15 L Thị Kiều Nữ 24/09/2000   Quảng Ngi B102
16 Bi Thị Hong Ni Nữ 22/08/2000   Quảng Ngi B102
17 Đặng Hiền Vy Nữ 26/08/2000   Đăklăk B102
18 Nguyễn Thị Thu Hong Nữ 02/09/2000   Quảng Ngi B102
19 Đặng Thị Như Nữ 20/10/2000   Quảng Ngi B102
20 Đỗ Thị Tố Nga Nữ 14/04/2000   Quảng Ngi B102
21 Lương Thị Mỹ Linh Nữ 15/04/2000 Hộ ngho Quảng Ngi B103
22 Dương Thị Chung Nữ 12/09/2000   Qủang Ngi B103
23 L Thị An Nữ 20/02/2000   Quảng Nam B103
24 Ng Thị Như Ngọc Nữ 12/04/2000   Quảng Ngi B103
25 Phạm Thị Hằng Nữ 02/10/2000   Quảng Ngi B103
26 Nguyễn Thị Chi Nữ 23/04/2000   Quảng Ngi B103
27 Nguyễn Thị Thư Nữ 14/10/2000   Quảng Ngi B103
28 Đon Thị Phương Diễm Nữ 21/03/2000   Quảng Ngi B103
29 Nguyễn Thị Thu Hường Nữ 01/01/2000 Hộ ngho Quảng Ngi B104
30 Đặng Thị Mỹ Tuyn Nữ 26/06/2000 Hộ ngho Bnh Định B104
31 Đon Thị Thy Hiền Nữ 09/07/2000 Hộ ngho Đăklăk B104
32 Đon Thị Thy Hậu Nữ 09/07/2000 Hộ ngho Đăklăk B104
33 Đỗ Thị Anh Thư Nữ 04/11/2000 Hộ ngho Quảng Ngi B104
34 V Thị H Nữ 21/10/2000 Dn tộc Quảng Ngi B104
35 V Thị Huyền Nữ 27/05/2000 Hộ ngho Đăklăk B104
36 L Thị Tiền Nữ 07/03/2000   Quảng Ngi B104
37 Đặng Thị Thy Nữ 07/02/2000   Nghệ An B105
38 u Thị Nga Nữ 05/02/1998 Mồ ci Quảng Nam B105
39 L Thị T Ly Nữ 06/06/2000   Quảng Nam B105
40 Nguyễn Thị Thủy Nữ 05/07/2000   Quảng Nam B105
41 Phạm Thị Thu H Nữ 08/08/2000   Quảng Bnh B105
42 Phạm Thị Diểm My Nữ 09/04/2000   Quảng Nam B105
43 Nguyễn Thị Minh Khu Nữ 10/10/2000   Bnh Định B105
44 Phạm Hong Yến Nữ 03/03/2000   Gia Lai B105
45 Nguyễn Thị Huỳnh Lan Nữ 02/03/2000   Quảng Nam B106
46 Trương Thị Quanh Nữ 22/04/2000   Quảng Nam B106
47 Nguyễn Thị Kim Tỵ Nữ 20/01/2000   Quảng Nam B106
48 Nguyễn Thị Dung Nữ 21/05/2000   Quảng Nam B106
49 Mai Thị Thu Trang Nữ 21/06/1999   Thừa Thin Huế B106
50 Nguyễn Thụy Uyn Ngọc Nữ 01/04/2000   Bnh Định B106
51 Nguyễn Thị Thu Hằng Nữ 20/11/1999   Đăklăk B106
52 Hong Thị Thuỷ Nữ 16/12/2000   Quảng Nam B106
53 Đặng Thị Hạ Nữ 02/06/2000   Quảng Nam B107
54 Ng Thị Kim Dung Nữ 14/10/2000   Quảng Nam B107
55 Đon Khnh Hiền Nữ 01/07/2000   Quảng Nam B107
56 Nguyễn Thị Huyền Trang Nữ 17/05/2000   Quảng Ngi B107
57 Đon Thị Phương Nữ 15/03/2000   Đăklăk B107
58 Nguyễn Thị Yến Nhi Nữ 02/10/2000   Quảng Nam B107
59 Nguyễn Thị Nhi Nữ 02/02/2000   Quảng Trị B107
60 Trương Thị Yến Nhi Nữ 12/06/2000   Quảng Nam B107
61 Phan Thị Bnh Nữ 23/03/2000 Hộ ngho Quảng Ngi B108
62 Phan Thị Kim Phước Nữ 21/03/2000   Quảng Ngi B108
63 Nguyễn Hong Phương Trinh Nữ 11/08/2000   Quảng Trị B108
64 Văn Ka Thi Nữ 20/02/2000   Thừa Thin Huế B108
65 Trần Thị Linh Chi Nữ 12/12/2000   Quảng Trị B108
66 Trần Thị Duy Hiền Nữ 06/05/2000   Quảng Nam B108
67 L Thị Phương Diễm Nữ 26/03/2000   Quảng Ngi B108
68 Trần Thị Thy Trang Nữ 28/04/2000   Quảng Ngi B108
69 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 30/03/2000 Hộ ngho Đăklăk B109
70 L Thị Trinh Nữ 26/07/2000   Quảng Bnh B109
71 Nguyễn Thị Thanh Hằng Nữ 03/07/2000   Bnh Định B109
72 L Thị Kim Trinh Nữ 07/01/2000   Quảng Ngi B109
73 Phan Thị Diễm Hằng Nữ 18/04/2000   Quảng Ngi B109
74 Nguyễn Thị i My Nữ 01/08/2000   Bnh Định B109
75 Nguyễn Từ Gia Hn Nữ 05/05/1999   Quảng Nam B109
76 Trần Thị Thảo Nữ 05/07/2000   Thừa Thin Huế B109
77 Huỳnh Thị Lệ Thu Nữ 01/02/2000   Quảng Ngi B110
78 Nguyễn Thị Nhật Huệ Nữ 09/09/2000   Quảng Ngi B110
79 Huỳnh Thị Mỹ Linh Nữ 10/10/2000   Quảng Ngi B110
80 Trương Phạm Huyền Trm Nữ 17/03/2000   Ph Yn B110
81 Trần Thi Thu Thủy Nữ 28/01/1999   Đắc Nng B110
82 Huỳnh Thị Hồng Ngọc Nữ 17/05/2000   Quảng Ngi B110
83 Trần Thị Ngọc Trm Nữ 01/01/2000   Quảng Nam B110
84 Kiều Thị Nhi Nữ 20/03/2000   Quảng Ngi B110
85 L Thị Mỹ Linh Nữ 22/08/2000   Quảng Trị B111
86 Nguyễn Diễm Kiều Nữ 01/12/2000   Bnh Định B111
87 Đinh Thị Diệu Nữ 15/09/2000 Miền Ni Quảng Ngi B111
88 Thi Thị Huyền Nữ 06/12/2000   Đăklăk B111
89 V Thị Lệ Nữ 31/01/2000   Quảng Trị B111
90 Nguyễn Thị Mỹ Linh Nữ 28/08/2000   Quảng Ngi B111
91 Đặng Thị Mỹ Thuận nữ 22/02/2000   Bnh Định B111
92 Đặng Thị Tuyết Sa Sa nữ 20/02/2000   Bnh Định B111
93 Bi Thị Thảo Trinh Nữ 07/01/2000 X đảo Tam Hải B201
94 Phạm Thị Hiền Nữ 20/10/2000 Hộ ngho Quảng Nam B201
95 Nguyễn Thị Diệu Băng Nữ 28/10/2000   Quảng Trị B201
96 Phan Thị Yến Nhi Nữ 06/09/2000   Quảng Trị B201
97 L Thị Thanh Nhuận Nữ 20/02/2000   Quảng Trị B201
98 Văn Thị Phương Linh Nữ 18/06/2000   Quảng Trị B201
99 Phan Thị Như Quỳnh Nữ 18/09/2000   Gia Lai B201
100 Đặng Thị Hồng Diễm Nữ 22/09/2000   Quảng Nam B201
101 Phan Nguyễn Y Trang Nữ 05/02/2000   Quảng Trị B203
102 Trinh Thị Hồng Ngọc Nữ 15/12/2000   Đăklăk B204
103 Nguyễn Gia Phương Thảo Nữ 29/04/2000   Quảng Trị B208
104 Phạm Thị Đo Trinh Nữ 21/06/2000   Quảng Ngi B301
105 Nguyễn Thị Hồng Vn Nữ 03/01/2000   Quảng Ngi B302
106 Phan Thị Luyến Nữ 25/11/2000   Đăklăk B303
107 Đỗ Thị Mỹ Lệ Nữ 08/05/2000 Hộ Ngho Quảng Trị B311
108 Phan Thị Tường Vi Nữ 20/10/2000   Quảng Nam B311
109 Nguyễn Thị Lệ Mai Nữ 22/07/2000   Quảng Nam B311
Danh sch gồm: 109 SV Đ Nẵng, ngy 09 thng 08 năm 2018