BỘ CÔNG THƯƠNG
TRƯỜNG CAO ĐẲNG THƯƠNG MẠI
DANH SÁCH SV THUỘC ĐỐI TƯỢNG CHÍNH SÁCH MIỄN, GIẢM HỌC PHÍ
HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2019-2020
TT Mă HSSV Họ và tên Lớp Khoá Ngày sinh Mă hiệu  Mức miễn, giảm   Ghi chú 
1 081201602416 Phan Nguyên Hằng 08QD7.4 8 14/08/1996 MC 100%  
2 091201602233 Nguyễn Phạm Thanh Phương 09QD8.2 9 20/11/1997 CTBB 100%  
3 101200101215 Đinh Anh Linh 10KD8.2 10 28/12/1997 CTBB 100%  
4 111200101110 Phan Thị Thu Hiền 11KD9.1 11 14/05/1999 MC 100%  
5 111200101209 Nguyễn Thị Thanh Hiền 11KD9.2 11 30/09/1999 CTBB 100%  
6 111200101230 Nguyễn Thị Phúc 11KD9.2 11 08/11/1999 CTBB 100%  
7 111200101234 Ngô Văn Sinh 11KD9.2 11 07/02/1995 CTBB 100%  
8 111200101320 Trần Văn Lợi 11KD9.3 11 16/01/1999 CTBB 100%  
9 111201601113 Nguyễn Thị Tuyên 11NT11.1 11 12/08/1998 MC 100%  
10 111201602339 Vơ Thị Thu Thúy 11QD10.3 11 27/09/1999 CTBB 100%  
11 111201602423 Trần Thị Thu Mai 11QD10.4 11 14/04/1999 CTBB 100%  
12 111201602427 Vơ Hoàng Ngọc 11QD10.4 11 16/02/1999 CTBB 100%  
13 111201602421 Nguyễn Thanh Liễu 11QD10.4 11 04/03/1999 CTBB 100%  
14 111201604121 Lâm Thị Trà My 11QH5.1 11 04/10/1999 CTBB 100%  
15 111201603232 Đinh Thị Thu Thảo 11QK5.2 11 29/05/1998 CTBB 100%  
16 111201603508 Lê Thu Hằng 11QK5.5 11 21/03/1999 CTBB 100%  
17 111201603828 Nguyễn Thị Kiều Oanh 11QK5.8 11 03/03/1999 CTBB 100%  
18 111200201118 Nguyễn Thị Luyến 11QT11.1 11 12/04/1999 CTBB 100%  
19 111200201219 Lương Thị Ly Ly 11QT11.2 11 18/08/1999 CTBB 100%  
20 111201604111 Nguyễn Thị Nhật Hạ 11QH5.1 11 06/10/1999 CCB-TN 50%  
21 126340302121 Âu Thị Nga 12KD10.1 12 05/02/1998 MC 100%  
22 126810101107 Nguyễn Thị Bích Duyên 12QD11.1 12 01/01/1999 CTBB 100%  
23 126810206122 Lê Thị Mai Phương 12QH6.1 12 27/02/1999 CTBB 100%  
24 126810206130 Nguyễn Thị Như Thủy 12QH6.1 12 17/07/2000 CTBB 100%  
25 126810201728 Huỳnh Thị Phú 12QK6.7 12 30/11/1999 MC 100%  
26 126810201729 Huỳnh Thị Quí 12QK6.7 12 30/11/1999 MC 100%  
27 126810201914 Lê Thị Phương Hằng 12QK6.9 12 17/03/2000 MC 100%  
28 126810101339 Nguyễn Thị Xuân Thu 12QD11.3 12 15/10/2000 CCB-TN 50%  
29 126340114213 Trần Thị Thu Hồng 12QT12.1 12 03/05/2000 CCB-TN 50%  
30 136340302105 Phạm Thị Mỹ  Chi 13KD11.1 13 10/11/2000 MC 100%  
31 136810101226 Trần Nhật  Quang 13QD12.2 13 11/03/2001 CTBB 100%  
32 136810101513 Nguyễn Thị Thanh  13QD12.5 13 20/04/2001 CTBB 100%  
33 136810205149 Lê Thị Kim  Thoa 13QH7.1 13 14/07/2001 MC 100%  
34 136340118124 Nguyễn Thiên  Nhiên 13MK12.1 13 01/01/2001 DTTS-KK 70%  
35 136810205147 Chu Thị Thẳn 13QH7.1 13 29/04/2001 DTTS-KK 70%  
36 136220202108 Hoàng Thị  Đồng 13TM2.1 13 28/02/2001 DTTS-KK 70%  
37 136810201621 Phạm Thị Mỹ Lan 13QK7.6 13 09/12/2001 CCB-TN 50%  
               
 
Mă hiệu Diễn giải đối tượng Mức miễn, giảm
CTBB Con thương, bệnh binh, con người hưởng chính sách như thương binh 100%
MC Con mồ côi cả cha lẫn mẹ 100%
DTTS-KK Người dân tộc thiểu số ở vùng có điều kiện KT-XH đặc biệt khó khăn 70%
CCB-TN Con CBCC bị tai nạn lao động hoặc mắc bệnh nghề nghiệp 50%
Đà Nẵng, ngày 15 tháng 10 năm 2019
PH̉NG ĐÀO TẠO Người lập biểu
VƠ THỊ PHƯƠNG ANH TỐNG THỊ THUỲ VÂN