BỘ CNG THƯƠNG
TRƯỜNG CAO ĐẲNG THƯƠNG MẠI
----- o O o -----
CỘNG HO X HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phc
--------- o O o ---------
DANH SCH SV THUỘC ĐỐI TƯỢNG CHNH SCH MIỄN, GIẢM HỌC PH
HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2016-2017
TT M HSSV Họ v tn Lớp Kho Ngy sinh Hộ khẩu M hiệu Mức miễn, giảm Số tn chỉ đăng k lần 1 Đơn gi Số học ph được miễn giảm Ghi ch
1 071201602173 Trần Thị Thảo Trinh 07QD6.1 7 08/04/1995 TP Đ Nẵng MC 100% 4 200.000 800.000  
2 071201602268 Phan Nguyn Trinh 07QD6.2 7 09/06/1995 Đ Nẵng MC 100% 4 200.000 800.000  
3 071201603411 Trần Hong Thị Mỹ Dung 07QK1.4 7 16/04/1995 Quảng Nam CTBB 100% 4 200.000 800.000  
4 071201603501 L Thị Trm Anh 07QK1.5 7 20/09/1995 H Tĩnh CTBB 100% 4 200.000 800.000  
5 081200101150 Nguyễn Nữ Dương Ny 08KD6.1 8 21/05/1996 Quảng Trị CTBB 100% 4 175.000 700.000  
6 081200101232 Trần Thị Long 08KD6.2 8 25/03/1996 Quảng Nam CTBB 100% 4 175.000 700.000  
7 081200101337 Nguyễn Thị Hồng Linh 08KD6.3 8 17/12/1996 Quảng Ngi CTBB 100% 4 175.000 700.000  
8 081200101350 Bi Thị Nhi 08KD6.3 8 17/01/1996 Kon Tum CTBB 100% 6 175.000 1.050.000  
9 081200101366 Cao Thị H Thu 08KD6.3 8 10/12/1995 Nghệ An CTBB 100% 6 175.000 1.050.000  
10 081200102134 Phạm Thị Ngọc Tuyền 08KI2.1 8 07/08/1996 TP Đ Nẵng CTBB 100% 4 175.000 700.000  
11 081201601106 Phan Quốc Nam 08KX1.1 8 04/10/1996 TP Đ Nẵng CTBB 100% 8 175.000 1.400.000  
12 081200202175 Nguyễn Thị Thanh Tuyết 08MK7.1 8 09/09/1995 TP Đ Nẵng MC 100% 9 175.000 1.575.000  
13 081201602159 Phạm Thị Phương Trm 08QD7.1 8 27/06/1995 Quảng Nam CTBB 100% 4 200.000 800.000  
14 081201602254 H Thị Thy Trn 08QD7.2 8 09/11/1996 TP Đ Nẵng MC 100% 4 200.000 800.000  
15 081201602416 Phan Nguyn Hằng 08QD7.4 8 14/08/1996 Đ Nẵng MC 100% 3 200.000 600.000  
16 081201602515 Dương Thị Minh Hương 08QD7.5 8 04/02/1996 TP Đ Nẵng CTBB 100% 4 200.000 800.000  
17 081201602561 Trần Thị Mỹ Trinh 08QD7.5 8 20/05/1995 Quảng Nam CTBB 100% 4 200.000 800.000  
18 081201602608 L Minh Đức 08QD7.6 8 30/01/1994 Quảng Nam CTBB 100% 4 200.000 800.000  
19 081201604261 V Thị Diệu Xi 08QH2.2 8 22/04/1996 Đắk Lắk CTBB 100% 4 200.000 800.000  
20 081201604303 Thi Thị Ngọc Bch 08QH2.3 8 24/09/1996 TP Đ Nẵng CTBB 100% 7 200.000 1.400.000  
21 081201603336 Nguyễn Thị 08QK2.3 8 17/01/1996 Bnh Định CTBB 100% 4 200.000 800.000  
22 081201603356 L Phương Thảo 08QK2.3 8 02/04/1996 Quảng Nam CTBB 100% 7 200.000 1.400.000  
23 081201603360 Nguyễn Thị Ngọc Thuấn 08QK2.3 8 01/01/1996 Bnh Định CTBB 100% 7 200.000 1.400.000  
24 081201603404 Trương Thị Bch 08QK2.4 8 17/07/1995 Quảng Trị MC 100% 4 200.000 800.000  
25 081201603415 L Thị Hiền 08QK2.4 8 08/02/1996 Nam Định CTBB 100% 4 200.000 800.000  
26 081201603502 Đon Kim Phương Anh 08QK2.5 8 31/08/1995 TP Đ Nẵng MC 100% 4 200.000 800.000  
27 081201603516 Trịnh Phan Thị Thy Hằng 08QK2.5 8 09/12/1996 TP Đ Nẵng CTBB 100% 4 200.000 800.000  
28 081201603533 Đặng Thị Kiều Nga 08QK2.5 8 27/10/1996 TP Đ Nẵng CTBB 100% 7 200.000 1.400.000  
29 081201603653 L Thị Thanh 08QK2.6 8 28/01/1996 Quảng Nam CTBB 100% 4 200.000 800.000  
30 081201501209 Dương Thị Kim Oanh 08TC7.1 8 20/02/1996 Quảng Trị CTBB 100% 4 175.000 700.000  
31 091200101222 Lương Thị Linh 09KD7.2 9 19/03/1997 Đắk Nng DTTS-KK 70% 16 175.000 1.960.000  
32 091200101230 Nguyễn Thị Hoa Phượng 09KD7.2 9 27/12/1997 Quảng Nam CTBB 100% 18 175.000 3.150.000  
33 091200101239 Nguyễn Thị Huyền Thư 09KD7.2 9 22/04/1997 TP Đ Nẵng CTBB 100% 18 175.000 3.150.000  
34 091200101434 Hong Thị B Quỳnh 09KD7.4 9 23/12/1996 Quảng Bnh CTBB 100% 14 175.000 2.450.000  
35 091200202117 Phan Thị T Linh 09MK8.1 9 30/12/1997 Quảng Nam CTBB 100% 16 175.000 2.800.000  
36 091201602212 Nguyễn Thị Diệu Hiền 09QD8.2 9 15/07/1997 TP Đ Nẵng CTBB 100% 20 200.000 4.000.000  
37 091201602233 Nguyễn Phạm Thanh Phương 09QD8.2 9 20/11/1997 Quảng Nam CTBB 100% 13 200.000 2.600.000  
38 091201602302 Phạm Thị Quỳnh Chu 09QD8.3 9 14/11/1997 Quảng Nam CTBB 100% 20 200.000 4.000.000  
39 091201602421 Tống Viết Phương Linh 09QD8.4 9 14/03/1997 TP Đ Nẵng CTBB 100% 17 200.000 3.400.000  
40 091201602618 Trần Thị Thy Kiều 09QD8.6 9 17/12/1997 Quảng Nam CTBB 100% 18 200.000 3.600.000  
41 091201602643 Phạm Thị Văn Tin 09QD8.6 9 07/02/1997 Quảng Nam CCB-TN 50% 18 200.000 1.800.000  
42 091201604134 Phạm Thị Thảo 09QH3.1 9 26/11/1997 Quảng Nam CTBB 100% 20 200.000 4.000.000  
43 091201603116 V Thị Tng Lm 09QK3.1 9 28/09/1997 Quảng Trị CTBB 100% 16 200.000 3.200.000  
44 091201603149 Mai Thị Thy Trang 09QK3.1 9 04/11/1997 Quảng Nam CTBB 100% 18 200.000 3.600.000  
45 091201603231 Nguyễn Thị Kiều Oanh 09QK3.2 9 02/01/1997 Quảng Nam CTBB 100% 18 200.000 3.600.000  
46 091201603330 V Thị Phước Nguyệt 09QK3.3 9 13/11/1997 Quảng Nam MC 100% 17 200.000 3.400.000  
47 101200101215 Đinh Anh Linh 10KD8.2 10 28/12/1997 Quảng Bnh CTBB 100% 15 175.000 2.625.000  
48 101200101406 Trần Thị Mỹ H 10KD8.4 10 10/01/1998 Quảng Trị CTBB 100% 20 175.000 3.500.000  
49 101200101421 Đinh Thị L 10KD8.4 10 14/10/1998 Quảng Nam MC 100% 20 175.000 3.500.000  
50 101200101505 Đinh Thị H 10KD8.5 10 05/07/1997 Quảng Nam CTBB 100% 20 175.000 3.500.000  
51 101201601114 Cao Thị Như Quỳnh 10NT10.1 10 09/06/1998 Bnh Định CTBB 100% 20 175.000 3.500.000  
52 101201601121 Don Thị Triều 10NT10.1 10 23/04/1998 Quảng Nam CTBB 100% 20 175.000 3.500.000  
53 101201602623 Nguyễn Thị Nhn 10QD9.6 10 10/09/1994 Quảng Trị CTBB 100% 14 200.000 2.800.000  
54 101201602625 Phạm Thị Trần Nhi 10QD9.6 10 28/05/1998 Bnh Định CTBB 100% 21 200.000 4.200.000  
55 101201602737 Nguyễn Thị Thi 10QD9.7 10 12/06/1997 Đ Nẵng MC 100% 21 200.000 4.200.000  
56 101201603450 Nguyễn Thị nh Tuyết 10QK4.4 10 09/12/1998 Đ Nẵng CTBB 100% 21 200.000 4.200.000  
57 101201603536 L Thị Sng 10QK4.5 10 12/05/1998 Quảng Trị CTBB 100% 21 200.000 4.200.000  
58 101201603610 Nguyễn Thu Hằng 10QK4.6 10 08/07/1998 Đ Nẵng CTBB 100% 21 200.000 4.200.000  
59 101200201221 Nguyễn Hn Hoi Lam 10QT10.2 10 24/07/1997 Quảng Nam CTBB 100% 19 175.000 3.325.000  
60 101200201332 Huỳnh Đức Thảo 10QT10.3 10 04/03/1998 Quảng Nam CTBB 100% 19 175.000 3.325.000  
61 101200201334 V Thị Thu Thảo 10QT10.3 10 12/06/1996 Gia Lai CTBB 100% 19 175.000 3.325.000  
                           
M hiệu Diễn giải đối tượng Mức miễn, giảm
CTBB Con thương, bệnh binh, con người hưởng chnh sch như thương binh. 100%
MC Con mồ ci cả cha lẫn mẹ 100%
DTTS-KK L người dn tộc thiểu số ở vng c điều kiện kinh tế đặc biệt kh khăn 70%
CCB-TN Con CBCC bị tai nạn lao động hoặc mắc bệnh nghề nghiệp 50%
Đ Nẵng, ngy 23 thng 03 năm 2017
HIỆU TRƯỞNG PHNG TCKT PHNG CTCT&SV Người lập biểu
TS. ĐINH VĂN TUYN V THI V THỊ PHƯƠNG ANH TỐNG THỊ THY VN