PHNG CNG TC CT&SV Độc lập - Tự do - Hạnh phc
DANH SCH SV THUỘC ĐỐI TƯỢNG XT CHNH SCH MIỄN, GIẢM HỌC PH
HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2018-2019
TT M HSSV Họ v tn Lớp Kho Ngy sinh Hộ khẩu M hiệu Mức miễn, giảm Ghi ch
1 081200202175 Nguyễn Thị Thanh Tuyết 08MK7.1 8 09/09/1995 TP Đ Nẵng MC 100%  
2 081201602416 Phan Nguyn Hằng 08QD7.4 8 14/08/1996 Đ Nẵng MC 100%  
3 091200101239 Nguyễn Thị Huyền Thư 09KD7.2 9 22/04/1997 TP Đ Nẵng CTBB 100%  
4 091201602233 Nguyễn Phạm Thanh Phương 09QD8.2 9 20/11/1997 Quảng Nam CTBB 100%  
5 091201603116 V Thị Tng Lm 09QK3.1 9 28/09/1997 Quảng Trị CTBB 100%  
6 101200101215 Đinh Anh Linh 10KD8.2 10 28/12/1997 Quảng Bnh CTBB 100%  
7 101200101421 Đinh Thị L 10KD8.4 10 14/10/1998 Quảng Nam MC 100%  
8 101200101505 Đinh Thị H 10KD8.5 10 05/07/1997 Quảng Nam CTBB 100%  
9 101201601114 Cao Thị Như Quỳnh 10NT10.1 10 09/06/1998 Bnh Định CTBB 100%  
10 101201601121 Don Thị Triều 10NT10.1 10 23/04/1998 Quảng Nam CTBB 100%  
11 101201602625 Phạm Thị Trần Nhi 10QD9.6 10 28/05/1998 Bnh Định CTBB 100%  
12 101201602737 Nguyễn Thị Thi 10QD9.7 10 12/06/1997 Đ Nẵng MC 100%  
13 101201603536 L Thị Sng 10QK4.5 10 12/05/1998 Quảng Trị CTBB 100%  
14 101201603610 Nguyễn Thu Hằng 10QK4.6 10 08/07/1998 Đ Nẵng CTBB 100%  
15 101200201221 Nguyễn Hn Hoi Lam 10QT10.2 10 24/07/1997 Quảng Nam CTBB 100%  
16 101200201332 Huỳnh Đức Thảo 10QT10.3 10 04/03/1998 Quảng Nam CTBB 100%  
17 101200201334 V Thị Thu Thảo 10QT10.3 10 12/06/1996 Gia Lai CTBB 100%  
18 111200101110 Phan Thị Thu Hiền 11KD9.1 11 14/05/1999 Quảng Ngi MC 100%  
19 111200101209 Nguyễn Thị Thanh Hiền 11KD9.2 11 30/09/1999 Quảng Nam CTBB 100%  
20 111200101230 Nguyễn Thị Phc 11KD9.2 11 08/11/1999 Quảng Nam CTBB 100%  
21 111200101234 Ng Văn Sinh 11KD9.2 11 07/02/1995 Đ Nẵng CTBB 100%  
22 111200101320 Trần Văn Lợi 11KD9.3 11 16/01/1999 Quảng Nam CTBB 100%  
23 111201602339 V Thị Thu Thy 11QD10.3 11 27/09/1999 Quảng Nam CTBB 100%  
24 111201602423 Trần Thị Thu Mai 11QD10.4 11 14/04/1999 Đ Nẵng CTBB 100%  
25 111201602427 V Hong Ngọc 11QD10.4 11 16/02/1999 Quảng Nam CTBB 100%  
26 111201604111 Nguyễn Thị Nhật Hạ 11QH5.1 11 06/10/1999 Quảng Nam CCB-TN 50%  
27 111201604121 Lm Thị Tr My 11QH5.1 11 04/10/1999 Quảng Nam CTBB 100%  
28 111201603232 Đinh Thị Thu Thảo 11QK5.2 11 29/05/1998 Quảng Nam CTBB 100%  
29 111201603508 L Thu Hằng 11QK5.5 11 21/03/1999 Gia Lai CTBB 100%  
30 111201603828 Nguyễn Thị Kiều Oanh 11QK5.8 11 03/03/1999 Quảng Nam CTBB 100%  
31 111200201118 Nguyễn Thị Luyến 11QT11.1 11 12/04/1999 Đ Nẵng CTBB 100%  
32 111200201219 Lương Thị Ly Ly 11QT11.2 11 18/08/1999 Quảng Nam CTBB 100%  
33 111201602421 Nguyễn Thanh Liễu 11QD10.4 11 04/03/1999 Quảng Nam CTBB 100%  
34 111201601113 Nguyễn Thị Tuyn 11NT11.1 11 12/08/1998 Quảng Nam MC 100%  
35 126340302121 u Thị Nga 12KD10.1 12 05/02/1998 Quảng Nam MC 100%  
36 126340302211 Phạm Thị Ngọc H 12KD10.2 12 23/03/2000 Đ Nẵng CTBB 100%  
37 126810101107 Nguyễn Thị Bch Duyn 12QD11.1 12 01/01/1999 Quảng Nam CTBB 100%  
38 126810101339 Nguyễn Thị Xun Thu 12QD11.3 12 15/10/2000 Quảng Nam CCB-TN 50%  
39 126810206122 L Thị Mai Phương 12QH6.1 12 27/02/1999 Đăk Lăk CTBB 100%  
40 126810201607 Trần Nhật Ho 12QK6.6 12 08/01/2000 Đ Nẵng CTBB 100%  
41 126810201728 Huỳnh Thị Ph 12QK6.7 12 30/11/1999 Quảng Nam MC 100%  
42 126810201729 Huỳnh Thị Qu 12QK6.7 12 30/11/1999 Quảng Nam MC 100%  
43 126810201914 L Thị Phương Hằng 12QK6.9 12 17/03/2000 Quảng Nam MC 100%  
44 126340114431 Ng H Phương 12QT12.4 12 25/10/2000 Nghệ An CTBB 100%  
M hiệu Diễn giải đối tượng Mức miễn, giảm
CTBB Con thương, bệnh binh, con người hưởng chnh sch như thương binh 100%
MC Con mồ ci cả cha lẫn mẹ 100%
CCB-TN Con CBCC bị tai nạn lao động hoặc mắc bệnh nghề nghiệp 50%
Đ Nẵng, ngy 08 thng 10 năm 2018
Người lập biểu
TỐNG THỊ THUỲ VN