BỘ CÔNG THƯƠNG
TRƯỜNG CAO ĐẲNG THƯƠNG MẠI
1390000
DANH SÁCH SV THUỘC ĐỐI TƯỢNG CHẾ ĐỘ CHÍNH SÁCH NỘI TRÚ
HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2018-2019
TT Mă HSSV Họ và tên Lớp Khoá Ngày sinh Dân tộc Mă hiệu  Mức học bổng, các khoản hỗ trợ chính sách nội trú (Theo QĐ 53/2015/QĐ-TTg)   Các khoản hỗ trợ khác   Tổng cộng  Ghi chú
 Mức học bổng chính sách/kỳ   Mức học bổng chính sách/kỳ   Hỗ trợ mua đồ dùng cá nhân/năm  Hỗ trợ đi lại 1 năm/lần Tổng  Mức miễn giảm học phí (theo NĐ 86/NĐ-CP)   Miễn giảm học phí (theo NĐ 86/NĐ-CP)   Hỗ trợ chí phí học tập (theo QĐ 66/QĐ-TTg)   Lệ phí tuyển sinh Khám sức khỏe Tổng
1   2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19  20=(13+19)  21
1 101200101120 Hoàng Thị Lan 10KD8.1 10 01/02/1997 Kinh DTK-HNG 60%   4.170.000     300.000  300.000  4.770.000                       -          4.770.000      
2 101200101308 Lê Thị Kim Hạnh 10KD8.3 10 22/08/1998 Kinh DTK-HNG 60%   4.170.000     300.000  300.000  4.770.000                       -          4.770.000      
3 101200101403 Đào Quỳnh Uyên Chi 10KD8.4 10 19/01/1998 Kinh DTK-HNG 60%   4.170.000     300.000  300.000  4.770.000                       -          4.770.000      
4 101200101409 Nguyễn Thị Thúy Hằng 10KD8.4 10 24/04/1998 Kinh DTK-HNG 60%   4.170.000     300.000  300.000  4.770.000                       -          4.770.000      
5 101200101501 Lê Quỳnh Ngọc Ánh 10KD8.5 10 20/08/1998 Kinh DTK-HNG 60%   4.170.000     300.000  300.000  4.770.000                       -          4.770.000      
6 101201602104 Lê Thị Hoa Cúc 10QD9.1 10 25/09/1998 Kinh DTK-HNG 60%   4.170.000     300.000  300.000  4.770.000                       -          4.770.000      
7 101201602315 Thân Thị Hiền 10QD9.3 10 12/04/1997 Kinh DTK-HNG 60%   4.170.000     350.000  300.000  4.820.000                       -          4.820.000      
8 101201602716 Nguyễn Thị Mỹ Linh 10QD9.7 10 19/02/1998 Kinh DTK-HNG 60%   4.170.000     300.000  300.000  4.770.000                       -          4.770.000      
9 101201603404 Nguyễn Thị Minh Ánh 10QK4.4 10 14/09/1998 Kinh DTK-HNG 60%   4.170.000     300.000  300.000  4.770.000                       -          4.770.000      
10 111201602113 Nguyễn Thị Hậu 11QD10.1 11 22/02/1999 Kinh DTK-HNG 60%   4.170.000     350.000  300.000  4.820.000                       -          4.820.000      
11 111201602522 Triệu Mùi Nái 11QD10.5 11 15/11/1997 Dao DTTS-HNG 100%   6.950.000     350.000  200.000  7.500.000 100%   4.712.000     4.170.000      8.882.000      16.382.000      
12 111201602541 Mai Thị Huyền Trang 11QD10.5 11 20/05/1999 Kinh DTK-HNG 60%   4.170.000      4.170.000                       -          4.170.000      
13 111201603128 Vơ Thị Thanh Ngân 11QK5.1 11 27/09/1999 Kinh DTK-HNG 60%   4.170.000     350.000  300.000  4.820.000                       -          4.820.000      
14 111201603823 Trương Thanh Ngà 11QK5.8 11 18/12/1999 Kinh DTK-HNG 60%   4.170.000      4.170.000                       -          4.170.000      
15 111201603847 Hoàng Thị Khánh Vy 11QK5.8 11 28/03/1999 Kinh DTK-HNG 60%   4.170.000     350.000  300.000  4.820.000                       -          4.820.000      
16 126340302216 Chung Thị Lệ 12KD10.2 12 26/10/1999 Kinh DTK-HNG 60%   4.170.000     350.000  300.000  4.820.000        30.000  45.000      75.000        4.895.000      
17 126340302238 Phan Thị Thanh Thuỳ 12KD10.2 12 09/04/2000 Kinh DTK-HNG 60%   4.170.000     350.000  300.000  4.820.000        30.000  45.000      75.000        4.895.000      
18 126810101223 Nguyễn Thị Ánh Hương 12QD11.2 12 22/02/2000 Kinh DTK-HNG 60%   4.170.000     350.000  300.000  4.820.000        30.000  45.000      75.000        4.895.000      
19 126810101235 Nguyễn Thị Hồng Nhung 12QD11.2 12 08/11/2000 Kinh DTK-HNG 60%   4.170.000     350.000  300.000  4.820.000        30.000  45.000      75.000        4.895.000      
20 126810201148 Lê Thị Th́n 12QK6.1 12 29/12/2000 Kinh DTK-HNG 60%   4.170.000     350.000  300.000  4.820.000        30.000  45.000      75.000        4.895.000      
21 126810201535 Lê Thị Thu Tiền 12QK6.5 12 17/04/2000 Kinh DTK-HNG 60%   4.170.000     350.000  300.000  4.820.000        30.000  45.000      75.000        4.895.000      
22 126810201714 Nguyễn Thị Thu Hiền 12QK6.7 12 26/11/2000 Kinh DTK-HNG 60%   4.170.000     350.000  300.000  4.820.000        30.000  45.000      75.000        4.895.000      
23 126340114115 Nguyễn Thi Thu Hường 12QT12.1 12 01/01/2000 Kinh DTK-HNG 60%   4.170.000     350.000  300.000  4.820.000        30.000  45.000      75.000        4.895.000      
24 126340114216 Y Chu Hy 12QT12.2 12 20/11/1999 Bahnar DTTS-HNG 100%   6.950.000     350.000  200.000  7.500.000 100%   3.250.000     4.170.000  30.000  45.000  7.495.000      14.995.000      
25 126340114309 Đặng Thế Đức 12QT12.3 12 14/05/2000 Kinh DTK-HNG 60%   4.170.000     350.000  200.000  4.720.000        30.000  45.000      75.000        4.795.000      
    Tổng cộng                                  141.112.000  
                             
Số tiền bằng chữ: Một trăm bốn mươi mốt triệu một trăm mười hai ngh́n đồng.
Mă hiệu Diễn giải đối tượng Mức học bổng chính sách
DTK-HNG Người dân tộc Kinh thuộc hộ nghèo, hộ cận nghèo có hộ khẩu thường trú tại vùng có điều kiện kinh tế - xă hội đặc biệt khó khăn, vùng dân tộc thiểu số, biên giới, hải đảo 60% mức tiền lương cơ sở/tháng
DTTS-HNG Là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo, cận nghèo 100% mức tiền lương cơ sở/tháng
HIỆU TRƯỞNG PH̉NG TCKT PH̉NG CÔNG TÁC CT&SV Đà Nẵng, ngày 25 tháng 10 năm 2018
 Người lập biểu 
TS. ĐINH VĂN TUYÊN VƠ THI  VƠ HỒNG SƠN  Tống Thị Thuỳ Vân