Nội dung chương trình QUẢN TRỊ KINH DOANH

 

Thứ tự

môn học

Tên môn học

Thời gian học tập

Tổng số

Lý thuyết

Thực hành

(TH, TN, BT, TL)

Tỷ lệ LT/

TH

Điều kiện tiên quyết

(*)

Tín chỉ

Giờ

Giờ

Giờ

I. Các môn học chung

21

450

180

270

40/60

 

01

Chính trị

5

90

60

30

67/33

 

02

Pháp luật 

2

30

30

0

100/0

 

03

Giáo dục thể chất

2

60

0

60

0/100

 

04

Giáo dục quốc phòng

3

75

15

60

20/80

 

05

Tin học

3

75

15

60

20/80

 

06

Tiếng Anh cơ bản  

6

120

60

60

50/50

 

II. Các môn học chuyên môn

72

1695

540

1155

32/68

 

II.1. Môn học cơ sở

37

765

345

420

45/55

 

07

Luật Kinh tế

2

45

15

30

33/67

 

08

Kinh tế vi mô 

3

60

30

30

50/50

 

09

Quản trị học

3

60

30

30

50/50

 

10

Marketing căn bản

3

60

30

30

50/50

 

11

Hành vi tổ chức

3

60

30

30

50/50

 

12

Tâm lý khách hàng

3

60

30

30

50/50

 

13

Kỹ năng lãnh đạo

3

60

30

30

50/50

 

14

Nguyên lý kế toán

3

60

30

30

50/50

 

15

Tài chính doanh nghiệp

3

75

30

45

40/60

 

16

Thống kê kinh doanh

3

60

30

30

50/50

 

17

Tin học ứng dụng trong kinh doanh

3

60

30

30

50/50

 

18

Văn hóa doanh nghiệp và đạo đức kinh doanh  

2

45

15

30

33/67

 

19

Tiếng Anh ngành Quản trị kinh doanh

3

60

15

45

25/75

 

II.2. Môn học chuyên môn sâu

29

795

150

645

19/81

 

20

Quản trị nguồn nhân lực

4

90

30

60

33/67

 

21

Quản trị marketing

4

90

30

60

33/67

 

22

Quản trị tài chính

4

90

30

60

33/67

 

23

Quản trị cung ứng

4

90

30

60

33/67

 

24

Quản trị sản xuất

4

90

30

60

33/67

 

25

Thực hành chuyên ngành

4

120

0

120

0/100

 

26

Thực tập tốt nghiệp

5

225

0

225

0/100

 

II.3. Môn học tự chọn (chọn 3 trong 6 môn)

6

135

45

90

33/67

 

27

Kỹ năng thương lượng

2

45

15

30

33/67

 

28

Nghiệp vụ hành chính văn phòng

2

45

15

30

33/67

 

29

Quản trị bán hàng

2

45

15

30

33/67

 

30

Khởi sự kinh doanh

2

45

15

30

33/67

 

31

Quản trị chất lượng

2

45

15

30

33/67

 

32

Quản trị kinh doanh dịch vụ

2

45

15

30

33/67

 

Tổng cộng

93

2.145

720

1.427

33/67