Đang tải dữ liệu ...
ASP.NET.VN Khoa học-Công nghệ


KẾT QUẢ KHOA HỌC & CÔNG NGHỆ » Tài liệu chuyên môn » Nội dung chương trình KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP


Nội dung chương trình KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP
09 Tháng Tám 2019 - thaohb
Lượt xem: 34     Phản hồi: 0     Đánh giá:


 

Thứ tự

môn học

Tên môn học

Thời gian học tập

Tổng số

Lý thuyết

Thực hành

(TH, BT, TL)

Tỷ lệ LT/

TH

Điều kiện tiên quyết

(*)

Tín chỉ

Giờ

Giờ

Giờ

I. Các môn học chung

21

450

180

270

40/60

 

1

Chính trị

5

90

60

30

67/33

 

2

Pháp luật

2

30

30

0

100/0

 

3

Giáo dục thể chất

2

60

0

60

0/100

 

4

Giáo dục quốc phòng

3

75

15

60

20/80

 

5

Tin học

3

75

15

60

20/80

 

6

Tiếng Anh cơ bản

6

120

60

60

50/50

 

II. Các môn học chuyên môn

71,5

1.695

525

1.170

31/69

 

II.1. Môn học cơ sở

36,5

765

330

435

43/57

 

7

Luật kinh tế

2

45

15

30

33/67

 

8

Kinh tế vi mô

3

60

30

30

50/50

 

9

Nguyên lý kế toán

3

60

30

30

50/50

 

10

Tài chính tiền tệ

3

60

30

30

50/50

 

11

Quản trị học

3

60

30

30

50/50

 

12

Luật Kế toán

2

45

15

30

33/67

 

13

Tổ chức công tác kế toán

2

45

15

30

33/67

 

14

Ứng dụng Excel trong kế toán

3

60

30

30

50/50

 

15

Thuế

3

60

30

30

50/50

 

16

Thống kê kinh doanh

3

60

30

30

50/50

 

17

Tài chính doanh nghiệp

3,5

75

30

45

40/60

 

18

Phân tích hoạt động kinh doanh

3,5

75

30

45

40/60

 

19

Tiếng Anh chuyên ngành KTDN

2,5

60

15

45

25/75

 

II.2. Môn học chuyên môn sâu

29

795

150

645

19/81

 

20

Kế toán doanh nghiệp 1

4

90

30

60

33/67

 

21

Kế toán doanh nghiệp 2

4

90

30

60

33/67

 

22

Kế toán doanh nghiệp 3

4

90

30

60

33/67

 

23

Kế toán doanh nghiệp 4

4

90

30

60

33/67

 

24

Kế toán doanh nghiệp 5

4

90

30

60

33/67

 

25

Thực hành chuyên ngành

4

120

0

120

0/100

 

26

Thực tập tốt nghiệp

5

225

0

225

0/100

 

II.3. Môn học tự chọn (chọn 3 trong 6 môn)

6

135

45

90

33/67

 

27

Kế toán quản trị

2

45

15

30

33/67

 

28

Kiểm toán

2

45

15

30

33/67

 

29

Kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa

2

45

15

30

33/67

 

30

Kế toán dịch vụ vận tải

2

45

15

30

33/67

 

31

Kế toán hành chính sự nghiệp

2

45

15

30

33/67

 

32

Kế toán trên máy vi tính

2

45

15

30

33/67

 

Tổng cộng

92,5

2.145

705

1.440

33/67